 |
 |
|
|
| DỊCH VỤ
KIẾN THỨC
VĂN BẢN PHÁP LUẬT
TIN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG
TIN TỨC
Hỏi đáp
|
| |
|
 |
|
|
|
CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH MẪU NƯỚC
29.07.2010 16:48
CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH MẪU NƯỚC
|
TT |
CHỈ TIÊU |
PHƯƠNG PHÁP
THỬ NGHIỆM |
|
|
|
01 |
Nhiệt độ |
MPP 220 |
|
|
02 |
pH |
* TCVN 6492 : 1999 |
|
|
03 |
Hàm lượng chất rắn tổng cộng (TS ) |
* SMEWW 2540B - 2005 |
|
|
04 |
Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) |
* SMEWW 2450D - 2005 |
|
|
05 |
Hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) |
* SMEWW 2450C - 2005 |
|
|
06 |
Độ màu |
* SMEWW 2120C - 2005 |
|
|
07 |
Mùi |
Cảm quan |
|
|
08 |
Độ đục |
* SMEWW 2130B - 2005 |
|
|
09 |
Độ acid |
* SMEWW 2310B - 2005 |
|
|
10 |
Độ kiềm |
* SMEWW 2320B - 2005 |
|
|
11 |
Độ cứng |
* SMEWW 2340C - 2005 |
|
|
12 |
Hàm lượng oxy hòa tan (DO) |
SMEWW 4500 – O – C -2005 |
|
|
13 |
Nhu cầu oxy sinh học 5 ngày (BOD5) |
* SMEWW 5210B : 2005 |
|
|
14 |
Nhu cầu oxy hóa học (COD) |
* SMEWW 5220C : 2005 |
|
|
15 |
Hàm lượng carbonat (CO32-) |
SMEWW 2320B |
|
|
16 |
Hàm lượng cloride |
* SMEWW 4500 : 2005 |
|
|
17 |
Hàm lượng clo dư (Cl2) |
SMEWW 4500 – Cl- – B |
|
|
18 |
Hàm lượng phospho tổng (P) |
* SMEWW 4500 : 2005 |
|
|
19 |
Hàm lượng phosphat (PO43-) |
SMEWW 4500 - 2005 |
|
|
20 |
Hàm lượng sulfua (S2-) |
TCVN 4567 – 1988 |
|
|
21 |
Hàm lượng Flo (F) |
SMEWW 4500 - 2005 |
|
|
22 |
Hàm lượng Nitrit (NO2-) |
* TCVN 6178 – 1996 |
|
|
23 |
Hàm lượng Nitrat (NO3-) |
SMEWW 4500 - 2005 |
|
|
24 |
Hàm lượng Amonium (NH4+) |
* TCVN 5988 – 1995 |
|
|
25 |
Hàm lượng sulfat |
* SMEWW 4500 - 2005 |
|
|
26 |
Hàm lượng Nitơ tổng (N) |
* TCVN 5987 – 1995 |
|
|
27 |
Hàm lượng Nitơ –Vơ cơ hóa xúc tác |
* TCVN 6638 - 2000 |
|
|
28 |
Hàm lượng dầu mỡ tổng |
* SMEWW 5520B - 2005 |
|
|
29 |
Hàm lượng dầu mỡ động thực vật |
SMEWW 5520 B - 2005 |
|
|
30 |
Hàm lượng dầu khoáng |
TCVN 5070 – 1995 |
|
|
31 |
Hàm lượng phenol tổng |
* TK Application Note NT001, Phenomenex
( KTSK 21) |
|
|
32 |
Chất hoạt động bề mặt nồng độ thấp |
TCVN 662.21 - 2001 |
|
|
33 |
Chất hoạt động bề mặt nồng độ cao |
TCVN 662.21 - 2001 |
|
|
34 |
Hàm lượng bạc (Ag) |
SMEWW 3500 – 2005 |
|
|
35 |
Hàm lượng Bari (Ba) |
SMEWW 3500 – 2005 |
|
|
36 |
Hàm lượng Can xi (Ca) |
* SMEWW 3500 B : 2005 |
|
|
37 |
Hàm lượng Asen (As) |
* SMEWW 3500 : 2005 |
|
|
38 |
Hàm lượng thủy ngân (Hg) |
* SMEWW 3112B : 2005 |
|
|
39 |
Hàm lượng Cadimi (Cd) |
* SMEWW 3500 : 2005 |
|
|
40 |
Hàm lượng Cobalt (Co) |
SMEWW 3500 – 2005 |
|
|
41 |
Hàm lượng crom tổng (Cr) |
SMEWW 3500 : 2500 |
|
|
42 |
Cr6+ |
SMEWW 3500 – Cr – B |
|
|
43 |
Hàm lượng đồng (Cu) |
SMEWW 3500 – Cu – B |
|
|
44 |
Hàm lượng sắt (Fe) |
* SMEWW 3500 : 2005 |
|
|
45 |
Hàm lượng kali (K) |
SMEWW 3500 : 2005 |
|
|
Những bản tin khác:
|
|
|
 |
 | Tin từ diễn đàn | Tin mới trên diễn đàn
Bán chung cư văn khê hà đông, 85m tòa CTB tầng 18
Bán căn hộ chung cư 113 trung kính,PP giá 29tr/m2,2-3
Bán căn hộ chung cư 113 trung kính,PP giá 29tr/m2,2-3
Bán căn hộ chung cư c17 ngọc thụy,PP giá 18tr/m2,
Bán căn hộ chung cư c17 ngọc thụy,PP giá 18tr/m2,
giàn phơi quần áo, giải pháp cho căn hộ chung cư
Bán căn hộ chung cư 16b nguyễn thái học,PP giá 19
[ Chuyển đến diễn đàn ] |
|  |  |
|
 | Tra bài theo ngày | | Tháng Năm 2012 | | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
| 14 |
15 |
16 |
17 |
18 |
19 |
20 |
| 21 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
27 |
| 28 |
29 |
30 |
31 |
|
|
|
| ≤ < ≡ > ≥ |
|
|  |  |
|
 | Lịch vạn sự |
Danh ngôn:
Đăng ký chất lượng hàng hóa
|
|  |  |
|
|
|
 |
|
|
 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ THẢO NGUYÊN XANH
Trụ sở chính : 158 Nguyễn Văn Thủ - Phường ĐaKao - Q1 - TP.HCM
Chi nhánh Vũng Tàu :
E35 Ông Ích Khiêm, P.6, TP. Vũng Tàu
Chi nhánh Hà Nội :
P317, 71 Nguyễn Chí Thanh, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel : 08.3911.8551 - 08.3911.8552 - 0903.034.381 - 091.8755.356 Thời gian mở trang: 0.076 giây. Số lần truy cập CSDL: 18 © Copyright 2010 ThảoNguyênXanh All right reserved.
| | |
|
 |
|